Learniv
▷ Thì hiện tại tiếp diễn engrave | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  engrave  >  Thì hiện tại tiếp diễn


Thì hiện tại tiếp diễn engrave




Dịch: chạm, khắc, trổ

Thì hiện tại tiếp diễn



Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên engrave

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

I
am engraving 
you
are engraving 
he/she/it
is engraving 
we
are engraving 
you
are engraving 
they
are engraving 


Infinitive

engrave









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc