Learniv
▷ Hiện tại hoàn thành excrete | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  excrete  >  Hiện tại hoàn thành


Hiện tại hoàn thành excrete




Dịch: bài tiết, bài xuất, thải ra

Hiện tại hoàn thành



Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên excrete

Hiện tại hoàn thành (Present perfect)

I
have excreted 
you
have excreted 
he/she/it
has excreted 
we
have excreted 
you
have excreted 
they
have excreted 


Infinitive

excrete









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc