| Hiện tại (Present) "fulfill" | I | fulfill | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "fulfill" | I | am fulfilling | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "fulfill" | I | fulfilled | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "fulfill" | I | was fulfilling | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "fulfill" | I | have fulfilled | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "fulfill" | I | have been fulfilling | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "fulfill" | I | had fulfilled | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "fulfill" | I | had been fulfilling | |
| Tương lai (Future) "fulfill" | I | will fulfill | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "fulfill" | I | will be fulfilling | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "fulfill" | I | will have fulfilled | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "fulfill" | I | will have been fulfilling |