Learniv
▷ Thì hiện tại tiếp diễn fulfill | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  fulfill  >  Thì hiện tại tiếp diễn


Thì hiện tại tiếp diễn fulfill




Dịch: đạt được, lấp đầy, đổ đầy, làm thỏa ước nguyện

Thì hiện tại tiếp diễn



Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên fulfill

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

I
am fulfilling 
you
are fulfilling 
he/she/it
is fulfilling 
we
are fulfilling 
you
are fulfilling 
they
are fulfilling 


Infinitive

fulfill









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc