| Hiện tại (Present) "hammer" | I | hammer | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "hammer" | I | am hammering | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "hammer" | I | hammered | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "hammer" | I | was hammering | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "hammer" | I | have hammered | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "hammer" | I | have been hammering | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "hammer" | I | had hammered | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "hammer" | I | had been hammering | |
| Tương lai (Future) "hammer" | I | will hammer | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "hammer" | I | will be hammering | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "hammer" | I | will have hammered | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "hammer" | I | will have been hammering |