Learniv
▷ Thì quá khứ humiliate | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  humiliate  >  Thì quá khứ


Thì quá khứ humiliate




Dịch: bêu riếu, bêu xấu, sỉ nhục, sự làm bẽ bàng, sự làm nhục

Thì quá khứ




Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên humiliate

Thì quá khứ

I
humiliated 
you
humiliated 
he/she/it
humiliated 
we
humiliated 
you
humiliated 
they
humiliated 


Infinitive

humiliate









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc