| Hiện tại (Present) "impair" | I | impair | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "impair" | I | am impairing | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "impair" | I | impaired | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "impair" | I | was impairing | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "impair" | I | have impaired | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "impair" | I | have been impairing | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "impair" | I | had impaired | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "impair" | I | had been impairing | |
| Tương lai (Future) "impair" | I | will impair | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "impair" | I | will be impairing | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "impair" | I | will have impaired | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "impair" | I | will have been impairing |