Learniv
▷ Thì hiện tại tiếp diễn imply | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  imply  >  Thì hiện tại tiếp diễn


Thì hiện tại tiếp diễn imply




Dịch: ám chỉ, ngụ ý, định nói, có ý, bóng gió

Thì hiện tại tiếp diễn



Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên imply

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

I
am implying 
you
are implying 
he/she/it
is implying 
we
are implying 
you
are implying 
they
are implying 


Infinitive

imply









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc