| Hiện tại (Present) "inaugurate" | I | inaugurate | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "inaugurate" | I | am inaugurating | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "inaugurate" | I | inaugurated | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "inaugurate" | I | was inaugurating | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "inaugurate" | I | have inaugurated | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "inaugurate" | I | have been inaugurating | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "inaugurate" | I | had inaugurated | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "inaugurate" | I | had been inaugurating | |
| Tương lai (Future) "inaugurate" | I | will inaugurate | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "inaugurate" | I | will be inaugurating | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "inaugurate" | I | will have inaugurated | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "inaugurate" | I | will have been inaugurating |