| Hiện tại (Present) "moor" | I | moor | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "moor" | I | am mooring | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "moor" | I | moored | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "moor" | I | was mooring | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "moor" | I | have moored | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "moor" | I | have been mooring | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "moor" | I | had moored | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "moor" | I | had been mooring | |
| Tương lai (Future) "moor" | I | will moor | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "moor" | I | will be mooring | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "moor" | I | will have moored | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "moor" | I | will have been mooring |