| Hiện tại (Present) "nod" | I | nod | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "nod" | I | am nodding | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "nod" | I | nodded | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "nod" | I | was nodding | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "nod" | I | have nodded | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "nod" | I | have been nodding | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "nod" | I | had nodded | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "nod" | I | had been nodding | |
| Tương lai (Future) "nod" | I | will nod | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "nod" | I | will be nodding | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "nod" | I | will have nodded | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "nod" | I | will have been nodding |