| Hiện tại (Present) "pioneer" | I | pioneer | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "pioneer" | I | am pioneering | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "pioneer" | I | pioneered | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "pioneer" | I | was pioneering | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "pioneer" | I | have pioneered | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "pioneer" | I | have been pioneering | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "pioneer" | I | had pioneered | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "pioneer" | I | had been pioneering | |
| Tương lai (Future) "pioneer" | I | will pioneer | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "pioneer" | I | will be pioneering | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "pioneer" | I | will have pioneered | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "pioneer" | I | will have been pioneering |