Learniv
▷ Thì hiện tại tiếp diễn reprieve | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  reprieve  >  Thì hiện tại tiếp diễn


Thì hiện tại tiếp diễn reprieve




Dịch: đặc xá trạng

Thì hiện tại tiếp diễn



Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên reprieve

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

I
am reprieving 
you
are reprieving 
he/she/it
is reprieving 
we
are reprieving 
you
are reprieving 
they
are reprieving 


Infinitive

reprieve









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc