| Hiện tại (Present) "rupture" | I | rupture | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "rupture" | I | am rupturing | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "rupture" | I | ruptured | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "rupture" | I | was rupturing | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "rupture" | I | have ruptured | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "rupture" | I | have been rupturing | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "rupture" | I | had ruptured | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "rupture" | I | had been rupturing | |
| Tương lai (Future) "rupture" | I | will rupture | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "rupture" | I | will be rupturing | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "rupture" | I | will have ruptured | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "rupture" | I | will have been rupturing |