| Hiện tại (Present) "terrify" | I | terrify | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "terrify" | I | am terrifying | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "terrify" | I | terrified | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "terrify" | I | was terrifying | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "terrify" | I | have terrified | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "terrify" | I | have been terrifying | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "terrify" | I | had terrified | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "terrify" | I | had been terrifying | |
| Tương lai (Future) "terrify" | I | will terrify | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "terrify" | I | will be terrifying | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "terrify" | I | will have terrified | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "terrify" | I | will have been terrifying |