Learniv
▷ Hiện tại lay | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  lay  >  Hiện tại


Hiện tại lay




Dịch: để, đặt, đẻ trứng
Bạn đang ở trang cho động từ bất quy tắc lay


Hiện tại

I lay



Hiện tại (Present)

I
lay 
you
lay 
he/she/it
lays 
we
lay 
you
lay 
they
lay 


Infinitive

lay









động từ bất quy tắc