| Hiện tại (Present) "spring" | I | spring | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "spring" | I | am springing | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "spring" | I | sprang | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "spring" | I | was springing | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "spring" | I | have sprung | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "spring" | I | have been springing | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "spring" | I | had sprung | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "spring" | I | had been springing | |
| Tương lai (Future) "spring" | I | will spring | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "spring" | I | will be springing | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "spring" | I | will have sprung | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "spring" | I | will have been springing |