Learniv
▷ Thì hiện tại tiếp diễn spring | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  spring  >  Thì hiện tại tiếp diễn


Thì hiện tại tiếp diễn spring




Dịch: bật, trào
Bạn đang ở trang cho động từ bất quy tắc spring


Thì hiện tại tiếp diễn

I am springing



Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

I
am springing 
you
are springing 
he/she/it
is springing 
we
are springing 
you
are springing 
they
are springing 


Infinitive

spring









động từ bất quy tắc